ground beetle

ground beetle

A ground beetle scurries across the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bọ cánh cứng mặt đất: một loài bọ cánh cứng sống trên mặt đất, màu đen bóng hoặc ánh kim, thường hoạt động mạnh vào ban đêm. Chúng loài săn mồi, tiêu diệt nhiều loại côn trùng hại cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng mặt đất loài côn trùng có ích chúng ăn các loại sâu bọ như sâu bướm.)
  • (Tôi tìm thấy một con bọ cánh cứng mặt đất màu đen bóng dưới một tảng đá trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ground beetle" thường được dùng trong sinh học nông nghiệp để chỉ nhóm bọ cánh cứng thuộc họ Carabidae.
    • Farmers often encourage ground beetles in their fields to control pests naturally. (Nông dân thường khuyến khích bọ cánh cứng mặt đất trong ruộng để kiểm soát sâu bọ một cách tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carabid (danh từ): Tên gọi khoa học của họ bọ cánh cứng mặt đất.
    • Carabids are known for their predatory behavior. (Các loài carabid được biết đến với hành vi săn mồi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Predatory beetle: bọ cánh cứng săn mồi.
  • Carabid beetle: bọ cánh cứng họ Carabidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ground beetle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ground beetle".